
Đồng xu đầu tiên thả vào con heo đất bao giờ cũng kêu to nhất. Một tiếng "cạch" khô khốc vang trong cái bụng sành rỗng, đủ để đứa trẻ cầm con heo lên lắc thử rồi áp tai vào nghe. Đồng thứ hai, thứ ba vẫn còn leng keng. Đến chừng đồng thứ ba mươi thì tiếng rơi đã trầm xuống, lẫn vào những đồng nằm sẵn bên dưới. Rồi tới một lúc, bỏ thêm vào chẳng còn nghe gì nữa.
Ai từng nuôi một con heo đất hồi nhỏ chắc đều nhớ cái khoảng giữa ấy. Hào hứng đã hết mà con heo thì vẫn nhẹ hều. Nhiều con heo bị đập vỡ đúng vào lúc đó. Không phải vì đã đầy. Mà vì người nuôi nó hết kiên nhẫn trước.
Mỗi lần đọc lại Arkad, tôi hay nghĩ đến cái khoảng giữa ấy.
Arkad là nhân vật trong Người giàu nhất thành Babylon của George S. Clason, một cuốn sách mỏng viết gần trăm năm trước, kể bằng giọng những câu chuyện ngụ ngôn cổ. Người ta thường nhớ cuốn sách vì lời khuyên hãy giữ lại cho mình ít nhất một phần mười số tiền làm ra. Nhưng điều tôi nhớ nhất lại là cách Arkad nói về tiền. Ông không nói như người ngồi tính sổ. Ông nói như người làm vườn.
Của cải, cũng như một cái cây, lớn lên từ một hạt giống rất nhỏ. Đồng xu đầu tiên anh để dành chính là hạt giống từ đó cây của cải của anh sẽ mọc lên. (George S. Clason, Người giàu nhất thành Babylon, tôi dịch theo ý)
Ông còn một hình ảnh nữa mà tôi rất thích. Mỗi đồng vàng giữ lại là một người làm công chăm chỉ. Nó đi làm và đẻ ra những đồng con. Đồng con lớn lên, cũng đi làm, rồi đẻ ra những đồng cháu. Cứ thế, một gia đình nhỏ những đồng tiền cần mẫn làm việc cho mình, kể cả lúc mình đang ngủ.
Đọc lần đầu, tôi tưởng đó chỉ là một cách nói cho đẹp về lãi kép. Phải lâu sau tôi mới hiểu Arkad chọn cái cây không phải để tô điểm cho phép tính. Ông chọn nó vì cái cây nói được một điều mà phép tính không nói: nó lớn chậm đến mức nào.
Ai từng vùi một hột xoài hay hột mít vào cái chậu ngoài ban công đều biết. Tuần đầu chẳng có gì. Rồi một cái mầm nhú lên, hai chiếc lá non màu đồng, nhìn mà mừng. Sau đó thì gần như đứng yên. Tháng này qua tháng khác nó vẫn cao chừng ấy, vẫn mấy chiếc lá ấy. Có buổi sáng cầm ly trà ra đứng nhìn, mình bắt đầu ngờ không biết nó còn sống hay không.
Người làm vườn sẽ bảo: lúc ấy nó đang lo cho phần dưới đất. Cây non dồn sức cho rễ trước, đâm sâu xuống, bám cho chắc, rồi mới dám vươn lên. Trong những năm đầu, phần lớn nhất của nó là phần không ai nhìn thấy.
Tiền để dành cũng vậy. Thử tính một chút. Mỗi tháng giữ lại một triệu, gửi tiết kiệm với lãi chừng sáu phần trăm một năm. Hết năm đầu, tiền lãi chưa tới nửa triệu, ngang một bữa lẩu cuối tuần với bạn bè. Những đồng con mà người làm công của Arkad đẻ ra trong năm đầu bé xíu, nhìn chẳng bõ công. Nhưng nếu cứ đều đặn như thế, tới năm thứ hai mươi thì riêng tiền lãi của năm đó đã nhiều gấp đôi số tiền mình bỏ vào cả năm.
Đường cong lãi kép vẽ trên giấy trông rất đẹp. Có điều không ai sống cả đường cong cùng một lúc. Mình sống từng ngày, và phần lớn những ngày ấy rơi vào đoạn đầu, cái đoạn gần như nằm ngang.
Cái khó không nằm ở phép tính. Học sinh cấp hai cũng tính được. Cái khó nằm ở năm thứ hai, năm thứ ba, khi cái cây vẫn lè tè và trong đầu bắt đầu có tiếng thì thầm: để dành làm gì, bao giờ mới thấy, tiêu bây giờ cho sướng còn hơn. Các nhà tâm lý học gọi đó là thiên lệch hiện tại. Một niềm vui ngay trước mắt nặng hơn rất nhiều so với một niềm vui lớn hơn mà phải chờ. Thế là người ta bỏ cuộc vào đúng lúc rễ đang âm thầm bám xuống đất. Bỏ vào lúc ấy là bỏ đi phần khó nhất mình vừa làm xong.
Ông bà mình không biết Arkad, cũng chẳng biết Babylon nằm ở đâu. Vậy mà vẫn nói đúng điều ấy, còn gọn hơn: "Năng nhặt chặt bị." "Kiến tha lâu cũng đầy tổ."
Tôi để ý chữ "lâu" trong câu sau. Câu tục ngữ không hứa gì về tốc độ. Nó không nói kiến tha nhiều, cũng không nói kiến tha khéo. Nó chỉ nói kiến tha lâu. Cả bí quyết nằm trong đúng cái chữ mà người trẻ ghét nhất.
Còn câu trước thì nói "nhặt". Không phải vớ, không phải chộp. Không phải nhảy bổ vào một món hời. Nhặt là cúi xuống, từng thứ nhỏ, rất nhiều lần, và chẳng ai thấy.
Tôi từng biết một người lớn tuổi, cả đời chẳng bao giờ giàu vội.
Tôi không nhớ người ấy từng nói câu nào hay về tiền. Có lẽ cũng chẳng bao giờ nói. Cái tôi nhớ là một dáng điệu: không hăm hở, cũng không thấp thỏm. Đời người nào cũng đi qua vài cơn sốt, khi thì đất, khi thì vàng, khi thì một thứ gì đó có cái tên rất lạ. Chắc người ấy cũng nghe thấy cả. Nhưng tôi chưa thấy người ấy vội bao giờ.
Giàu vội là muốn cây cao ngay trong mùa hè mình gieo hạt. Chuyện đó có xảy ra, thỉnh thoảng. Nhưng thứ gì mọc nhanh thì rễ thường nông, mà rễ nông thì cơn gió nào cũng đáng sợ. Người không giàu vội chấp nhận một điều đơn giản mà khó: bóng mát không đến với người gieo hạt trong cùng một mùa hè. Có khi phải năm năm, mười năm. Có khi người được ngồi dưới bóng cây ấy không phải là mình.
Arkad còn nói thêm một ý, tôi kể lại theo ý: gieo càng sớm thì cây càng sớm lớn, và tưới càng đều thì càng sớm được ngồi thảnh thơi dưới bóng nó. Lại một chữ "đều", cũng khiêm tốn như chữ "lâu" của ông bà mình.
Nghĩ kỹ, tôi thấy sự kiên nhẫn của người trồng cây không giống sự chịu đựng. Người chịu đựng thì nghiến răng mà chờ. Người trồng cây không ngồi chờ. Họ tưới. Ngày nào cũng có một việc nhỏ để làm, nhỏ đến mức chẳng có gì để kể với ai. Kiên nhẫn của họ là sự quen tay, chứ không phải gồng mình.
Có lẽ vì thế mà họ không đập vỡ con heo giữa chừng. Không phải họ giỏi chịu đựng hơn người khác. Chỉ là họ đã thôi lắc con heo lên để nghe tiếng.
Con heo đất rồi cũng có ngày nặng tay. Đến lúc ấy, thả thêm một đồng vào cũng chẳng còn nghe tiếng gì. Không có tiếng vang nào báo cho mình biết nó đang đầy lên. Nó cứ thế mà đầy.
Ngoài ban công, cái chậu có hai chiếc lá màu đồng vẫn đứng yên suốt mùa khô. Nhìn từ trên xuống thì chẳng có gì thay đổi. Nhưng dưới lớp đất nứt nẻ kia, có một thứ đang lặng lẽ đi xuống, mỗi ngày một chút, xa hơn chỗ mắt mình nhìn tới.


